chu kỳ

Học thuật
Thân thiện
chu kỳ

Mặt trăng trải qua một chu kỳ đầy đủ mỗi tháng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian lặp lại đều đặn của một hiện tượng, một sự kiện hoặc một quá trình: "Chu kỳ" chỉ một vòng tuần hoàn hoàn chỉnh, sau đó mọi thứ trở lại trạng thái ban đầu bắt đầu lặp lại.
    • Một loạt các giai đoạn, các sự kiện diễn ra theo một trình tự nhất định lặp đi lặp lại: "Chu kỳ" cũng có thể chỉ một vòng khép kín của các pha, các bước trong một quy trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chu kỳ của Mặt Trăng kéo dài khoảng 29,5 ngày. (Khoảng thời gian từ một pha trăng này đến khi lặp lại pha trăng đó.)
    • Máy giặt đang chạy hết một chu kỳ giặt. (Máy đang hoàn thành tất cả các bước được lập trình sẵn, từ giặt, xả đến vắt.)
    • Nền kinh tế chu kỳ tăng trưởng suy thoái. (Các giai đoạn thịnh vượng khó khăn của nền kinh tế lặp đi lặp lại theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chu kỳ tuần hoàn": thường dùng trong khoa học để chỉ vòng lặp khép kín của các trạng thái.
    • Nước trong tự nhiên vận động theo một chu kỳ tuần hoàn. (Nước bốc hơi, ngưng tụ thành mây, rơi xuống thành mưa rồi lại bốc hơi.)
  • "Phá vỡ chu kỳ": hành động chấm dứt sự lặp lại của một điều tiêu cực.
    • Chúng ta cần phá vỡ chu kỳ đói nghèo. (Chấm dứt tình trạng nghèo cứ truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chu : Đây cách viết khác (không dấu ngã) của từ "chu kỳ". Hai cách viết này đồng nghĩa có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Tuần hoàn (tính từ, động từ): tính chất lặp lại theo vòng tròn.
    • Hệ tuần hoàn máu. (Hệ thống vận chuyển máu đi khắp cơ thể rồi trở về tim.)
  • Vòng đời (danh từ): chuỗi các giai đoạn phát triển của một sinh vật.
    • Vòng đời của một con bướm. (Từ trứng, sâu, nhộng đến thành bướm trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ hạn: khoảng thời gian được ấn định (thường dùng trong tài chính, thời gian làm việc).
  • Vòng: một lần quay tròn hoặc một lần lặp lại (nghĩa hẹp hơn, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Chu kỳ kinh nguyệt: chu kỳ sinh lý hàng thángphụ nữ.
    • Chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài từ 28 đến 35 ngày.
  • Chu kỳ hoạt động: trình tự các hoạt động được lặp lại.
    • Chu kỳ hoạt động của nhà máy được lập trình rất chính xác.
Thành ngữ liên quan

(Từ "chu kỳ" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ với "chu kỳ" thường mang tính thuật ngữ hoặc diễn đạt khoa học.)

chu kỳ

Mặt trăng trải qua một chu kỳ đầy đủ mỗi tháng.

  1. x. chu .

Từ chứa "chu kỳ"